Xe tay ga 50cc đang là phân khúc rất được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là đối tượng học sinh, sinh viên và những người nội trợ cần phương tiện di chuyển nhẹ nhàng trong thành phố. Trong đó, Kymco Like 50cc nổi lên như một hiện tượng với thiết kế lai giữa phong cách retro và hiện đại, cùng mức giá cực kỳ cạnh tranh. Tuy nhiên, để thực sự hiểu rõ về dòng xe này, từ khả năng vận hành, chi phí sở hữu cho đến các chính sách bảo hành, bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan nhất.

| Thông số | Chỉ số chi tiết |
|---|---|
| Động cơ | 4 kỳ, 1 xi-lanh, dung tích 49.5cc, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 3.5 mã lực @ 7,500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 3.5 Nm @ 6,000 vòng/phút |
| Kích thước (D x R x C) | 1,845 mm x 685 mm x 1,125 mm |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Trọng lượng | 96 kg |
| Dung tích bình xăng | 4.2 lít |
| Phanh | Phanh đĩa trước / Phanh tang trống sau |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Khoảng 1.2 – 1.5 lít/100km |
| Giá tham khảo | ~25 – 27 triệu đồng (tùy đại lý) |

Kymco (Kwang Yang Motor Co., Ltd.) là thương hiệu xe máy Đài Loan đã có mặt tại Việt Nam nhiều năm nay. Trong phân khúc xe 50cc, Kymco Like 50cc được xem là “đối thủ nặng ký” so với các dòng xe cùng phân khúc như Honda Vision 50 (nếu có), Dazzler 50cc hay các dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản.
Điểm đặc biệt của Kymco Like 50cc chính là việc nó sở hữu thiết kế mang hơi hướng hiện đại pha chút cổ điển (Retro), khác biệt hoàn toàn với những dòng xe 50cc thường có thiết kế đơn giản, “bánh mì” trước đây. Xe phù hợp với những ai muốn một phương tiện di chuyển cơ bản nhưng vẫn muốn thể hiện cá tính thời trang.

Kymco Like 50cc sở hữu kích thước tổng thể khá cân đối với chiều dài 1,845mm, rộng 685mm và cao 1,125mm. Trọng lượng 96kg là một điểm cộng lớn, giúp xe trở nên linh hoạt khi di chuyển trong phố đông hoặc khi dựng xe.
“Trái tim” của Kymco Like 50cc là khối động cơ 4 kỳ, dung tích 49.5cc, làm mát bằng không khí.
Cảm giác lái Kymco Like 50cc thực sự rất nhẹ nhàng. Tay lái hẹp và chiều rộng thân xe khiêm tốn giúp việc luồn lách trong dòng xe cộ đông đúc trở nên dễ dàng. Tiếng động cơ khá êm, không gây ồn ào. Khi tăng tốc, xe vọt đi một cách từ từ, không quá giật cục, phù hợp với người mới tập lái xe máy.
Tuy nhiên, do là dòng xe 50cc, xe sẽ có cảm giác “bồng bềnh” khi chạy tốc độ cao (gần 50km/h) hoặc khi đi vào đoạn đường nhiều gió. Điều này là hoàn toàn bình thường so với phân khúc xe này.

| Tên sản phẩm | LIKE 50 KA10EC |
| Trọng lượng | 101 kg |
| Dài x rộng x cao | 1845 x 685 x 1125 mm |
| Dung tích bình xăng | 6 lít |
| Khoảng cách gầm so với mặt đất | 125 mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1285 mm |
| Chiều dài yên xe | 820 mm |
| Khoảng cách sàn để chân | 240 mm |
| Chiều cao yên | 770 +/-10 mm |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Thể tích làm việc | 49.5 cm3 |
| Đường kính xi lanh x hành trình pít tông | 39 x 41,4mm |
| Công suất cực đại | 2.7/8500 (kw/vòng/phút) |
| Momen xoắn cực đại | 3.5/7000 (Nm/vòng/phút) |
| Hệ thống khởi động | Điện/Đạp chân |
| Hệ thống truyền động | Tự động/vô cấp |
| Nhiên liệu | Xăng không chì |
| Dung lượng bình ắc quy | 12V6Ah |
| Hệ thống phanh | Phanh trước: tang trống |
| Phanh sau: tang trống | |
| Lốp xe | Lốp trước: không săm 90/90-12 |
| Lốp sau: không săm 90/90-12 | |
| Hệ thống treo | Lò xo trụ - Thủy lực |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) - KB50 LIKE | 2,01 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) - Like 50 KA10ED | 2,04 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) - Like 50 | 2,12 lít |
679 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội
422 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội